parcel post

/'pɑ:sl'poust/
Học thuật
Thân thiện
parcel post

A postal worker loads a parcel post truck with packages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ bưu kiện: Một dịch vụ của bưu điện chuyên chuyên chở giao nhận các gói hàng, kiện hàng kích thước trọng lượng vượt quá giới hạn của thư thông thường.
    • Bộ phận bưu kiện: Chỉ bộ phận trong hệ thống bưu điện chịu trách nhiệm xử lý các bưu kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I sent the books via parcel post because they were too heavy for a standard letter. (Tôi đã gửi những cuốn sách qua dịch vụ bưu kiện chúng quá nặng so với một thư thông thường.)
    • The parcel post service is reliable for shipping gifts to my family. (Dịch vụ bưu kiện rất đáng tin cậy để gửi quà cho gia đình tôi.)
    • Please take this package to the parcel post counter. (Làm ơn mang kiện hàng này đến quầy bưu kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send by parcel post": gửi bằng dịch vụ bưu kiện.
    • For fragile items, it's better to send them by parcel post with insurance. (Đối với các mặt hàng dễ vỡ, tốt hơn nên gửi chúng bằng dịch vụ bưu kiện bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcel (n): bưu kiện, gói hàng.
    • I received a parcel from overseas. (Tôi đã nhận được một bưu kiện từ nước ngoài.)
  • Postal service (n): dịch vụ bưu chính.
  • Mail (n): thư từ, bưu phẩm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Package service: dịch vụ gói hàng.
  • Postal parcel service: dịch vụ bưu kiện.
parcel post

A postal worker loads a parcel post truck with packages.

danh từ
  1. bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện)